728x90 / 970x90

Tỷ giá Euro sang Đô la Belize hôm nay

Tỷ giá Euro sang Đô la Belize hiển thị giá trị hiện tại của Euro được định giá bằng Đô la Belize. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại EUR sang BZD

Cập nhật
Euro 1 EUR = Đô la Belize 2.28404087 BZD
-0.23% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất BZ$2.28404087 Hiện tại BZ$2.28404087 Cao nhất BZ$2.29010139
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Euro sang Đô la Belize

Theo dõi xu hướng tỷ giá EUR sang BZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá EUR/BZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 EUR sang BZD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.28404087 BZD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.005154 BZD
-0.23%
7 ngày qua
-0.018921 BZD
-0.82%
30 ngày qua
-0.058625 BZD
-2.50%
1 năm qua
-0.077734 BZD
-3.29%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
2.28092529
Hôm nay
2.28404087
Cao nhất
2.41898548
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.99%
Tháng 10
-0.33%
Tháng 11
+0.96%
Tháng 12
+0.84%
Tháng 1
-1.23%
Tháng 2
-1.70%
Tháng 3
+1.25%
Tháng 4
-0.62%
Tháng 5
-2.01%
Tháng 6
+1.04%
Tháng 7
+0.95%
Tháng 8
-2.03%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá EUR/BZD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 EUR sang BZD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.32892699 BZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · EUR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.12398922 BZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.93285875 – 2.31023729 BZD
Năm biến động -5.71%
2023
Tỷ giá trung bình 2.18042829 BZD
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
2.11005722 – 2.26500112 BZD
EUR tăng giá +3.40%
2024
Tỷ giá trung bình 2.18081923 BZD
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
2.07907388 – 2.2588719 BZD
EUR giảm giá -6.87%
2025
Tỷ giá trung bình 2.27178062 BZD
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
2.05833274 – 2.39001587 BZD
Năm biến động +13.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.32892699 BZD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.28092529 – 2.41898548 BZD
EUR giảm giá -3.41%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.