728x90 / 970x90

Tỷ giá Euro sang Franc CFA Tây Phi hôm nay

Tỷ giá Euro sang Franc CFA Tây Phi hiển thị giá trị hiện tại của Euro được định giá bằng Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại EUR sang XOF

Cập nhật
Euro 1 EUR = Franc CFA Tây Phi 655.9572381 XOF
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất CFA655.95665088 Hiện tại CFA655.9572381 Cao nhất CFA655.95729974
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Euro sang Franc CFA Tây Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá EUR sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá EUR/XOF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 EUR sang XOF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
655.9572381 XOF
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000511 XOF
7 ngày qua
+0.000264 XOF
30 ngày qua
+0.000552 XOF
1 năm qua
-0.000094 XOF
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
80/100
Biên độ cao
Thấp nhất
655.95662164
Hôm nay
655.9572381
Cao nhất
655.957388
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+
Tháng 10
Tháng 11
Tháng 12
+
Tháng 1
Tháng 2
+
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
+
Tháng 7
Tháng 8
+
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá EUR/XOF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 EUR sang XOF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 655.95701494 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 655.95700463 XOF
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
655.95662637 – 655.9573626 XOF
Năm ổn định
2023
Tỷ giá trung bình 655.95701494 XOF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
655.95665071 – 655.95735287 XOF
Năm ổn định
2024
Tỷ giá trung bình 655.9570075 XOF
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
655.95664096 – 655.95736338 XOF
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình 655.9569938 XOF
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
655.95662749 – 655.95737754 XOF
Năm ổn định +
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 655.95697809 XOF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
655.95662164 – 655.957388 XOF
Năm ổn định +

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.