728x90 / 970x90
Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Euro hôm nay
Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Euro hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFA Tây Phi được định giá bằng Euro. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại XOF sang EUR
Cập nhật
1
XOF
=
0.00152449
EUR
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 XOF = €0.00152449 EUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 EUR = CFA655.95673065 XOF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
€0.00152449
Hiện tại
€0.00152449
Cao nhất
€0.00152449
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Euro
Theo dõi xu hướng tỷ giá XOF sang EUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XOF/EUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XOF sang EUR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00152449 EUR
2026-09-29
24 giờ qua
0.000000 EUR
0.00%
7 ngày qua
0.000000 EUR
0.00%
30 ngày qua
0.000000 EUR
0.00%
1 năm qua
0.000000 EUR
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
86/100
Thấp nhất
0.00152449 Hôm nay
0.00152449 Cao nhất
0.00152449
0.00152449 Hôm nay
0.00152449 Cao nhất
0.00152449
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
+
Tháng 11
+
Tháng 12
Tháng 1
+
Tháng 2
Tháng 3
+
Tháng 4
+
Tháng 5
+
Tháng 6
Tháng 7
+
Tháng 8
+
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XOF/EUR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XOF sang EUR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00152449 EUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00152449 EUR
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
0.00152449
–
0.00152449
EUR
Năm ổn định
+
2023
Tỷ giá trung bình
0.00152449 EUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00152449
–
0.00152449
EUR
Năm ổn định
+
2024
Tỷ giá trung bình
0.00152449 EUR
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
0.00152449
–
0.00152449
EUR
Năm ổn định
+
2025
Tỷ giá trung bình
0.00152449 EUR
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
0.00152449
–
0.00152449
EUR
Năm ổn định
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00152449 EUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00152449
–
0.00152449
EUR
Năm ổn định
+
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.