Tỷ giá Đô la Fiji sang Afghani Afghanistan hôm nay

Tỷ giá Đô la Fiji sang Afghani Afghanistan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Fiji được định giá bằng Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại FJD sang AFN

Cập nhật
Đô la Fiji 1 FJD = Afghani Afghanistan 28.72091996 AFN
+0.40% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ؋28.61357849 Hiện tại ؋28.72091996 Cao nhất ؋28.83068389
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Afghani Afghanistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá FJD sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FJD/AFN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FJD sang AFN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
28.72091996 AFN
2026-09-30
24 giờ qua
+0.113736 AFN
+0.40%
7 ngày qua
+0.337227 AFN
+1.19%
30 ngày qua
-0.840659 AFN
-2.84%
1 năm qua
-1.485397 AFN
-4.92%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
32/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
27.80106791
Hôm nay
28.72091996
Cao nhất
30.63535053
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.27%
Tháng 10
-0.92%
Tháng 11
-0.12%
Tháng 12
+1.39%
Tháng 1
-3.29%
Tháng 2
+1.18%
Tháng 3
+3.65%
Tháng 4
-2.14%
Tháng 5
-0.50%
Tháng 6
+5.87%
Tháng 7
+0.73%
Tháng 8
-2.71%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FJD/AFN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FJD sang AFN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 41.17620294 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 41.17620294 AFN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
36.69312374 – 49.77973747 AFN
Năm biến động -19.31%
2023
Tỷ giá trung bình 37.13101597 AFN
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
30.02363362 – 41.87564626 AFN
Năm biến động -18.47%
2024
Tỷ giá trung bình 31.33688999 AFN
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
29.16526582 – 33.46450117 AFN
Năm biến động -6.17%
2025
Tỷ giá trung bình 30.61981039 AFN
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
28.58418948 – 33.54438062 AFN
Năm biến động -3.97%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 28.88264766 AFN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
27.80106791 – 30.13606072 AFN
Năm ổn định -1.23%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.