Tỷ giá Đô la Fiji sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Đô la Fiji sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Fiji được định giá bằng Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại FJD sang BAM

Cập nhật
Đô la Fiji 1 FJD = Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 0.76750974 BAM
-0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất KM0.76710458 Hiện tại KM0.76750974 Cao nhất KM0.76939404
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá FJD sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FJD/BAM

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FJD sang BAM.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.76750974 BAM
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000288 BAM
-0.04%
7 ngày qua
+0.004837 BAM
+0.63%
30 ngày qua
-0.000248 BAM
-0.03%
1 năm qua
+0.028346 BAM
+3.83%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
91/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.72787774
Hôm nay
0.76750974
Cao nhất
0.77165034
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.60%
Tháng 10
-0.30%
Tháng 11
-0.95%
Tháng 12
+2.08%
Tháng 1
+0.88%
Tháng 2
+1.86%
Tháng 3
+0.65%
Tháng 4
-0.76%
Tháng 5
-0.13%
Tháng 6
+0.56%
Tháng 7
-0.18%
Tháng 8
+0.17%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FJD/BAM trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FJD sang BAM.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.8493571 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · FJD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.8493571 BAM
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.79671527 – 0.89742024 BAM
Năm biến động +1.58%
2023
Tỷ giá trung bình 0.81100142 BAM
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
0.78238586 – 0.85263444 BAM
Năm ổn định -2.27%
2024
Tỷ giá trung bình 0.8033649 BAM
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
0.7878233 – 0.8230865 BAM
Năm ổn định +0.10%
2025
Tỷ giá trung bình 0.76124123 BAM
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.72787774 – 0.82319443 BAM
Năm biến động -9.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.75929203 BAM
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.73123021 – 0.77165034 BAM
FJD tăng giá +4.72%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.