728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Fiji sang Real Braxin hôm nay

Tỷ giá Đô la Fiji sang Real Braxin hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Fiji được định giá bằng Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại FJD sang BRL

Cập nhật
Đô la Fiji 1 FJD = Real Braxin 2.32868224 BRL
+0.85% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất R$2.31541315 Hiện tại R$2.32868224 Cao nhất R$2.33586626
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Real Braxin

Theo dõi xu hướng tỷ giá FJD sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FJD/BRL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FJD sang BRL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.32868224 BRL
2026-09-29
24 giờ qua
+0.019549 BRL
+0.85%
7 ngày qua
+0.048645 BRL
+2.13%
30 ngày qua
-0.033398 BRL
-1.41%
1 năm qua
-0.031288 BRL
-1.33%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
40/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
2.24386952
Hôm nay
2.32868224
Cao nhất
2.45515818
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.08%
Tháng 10
-1.02%
Tháng 11
+2.90%
Tháng 12
-1.69%
Tháng 1
-1.85%
Tháng 2
+0.02%
Tháng 3
-0.85%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
+0.61%
Tháng 6
-1.29%
Tháng 7
+2.77%
Tháng 8
-0.51%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FJD/BRL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FJD sang BRL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 2.45588586 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · FJD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.35978698 BRL
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
2.18357032 – 2.68425012 BRL
Năm biến động -9.21%
2023
Tỷ giá trung bình 2.24047355 BRL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.11306836 – 2.47903235 BRL
Năm biến động -7.10%
2024
Tỷ giá trung bình 2.39688505 BRL
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
2.17238756 – 2.90061027 BRL
Năm biến động +20.20%
2025
Tỷ giá trung bình 2.45588586 BRL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.31333918 – 2.70390029 BRL
Năm biến động -10.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.320292 BRL
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
2.24386952 – 2.42629613 BRL
FJD giảm giá -4.02%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.