Tỷ giá Đô la Fiji sang Krone Đan Mạch hôm nay

Tỷ giá Đô la Fiji sang Krone Đan Mạch hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Fiji được định giá bằng Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại FJD sang DKK

Cập nhật
Đô la Fiji 1 FJD = Krone Đan Mạch 2.93945408 DKK
+0.62% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất kr2.93603747 Hiện tại kr2.93945408 Cao nhất kr2.94171139
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Krone Đan Mạch

Theo dõi xu hướng tỷ giá FJD sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FJD/DKK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FJD sang DKK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.93945408 DKK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.018053 DKK
+0.62%
7 ngày qua
+0.020243 DKK
+0.69%
30 ngày qua
+0.004908 DKK
+0.17%
1 năm qua
+0.117791 DKK
+4.17%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
95/100
Biên độ cao
Thấp nhất
2.77572524
Hôm nay
2.93945408
Cao nhất
2.94805515
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.96%
Tháng 10
-0.83%
Tháng 11
-1.10%
Tháng 12
+2.21%
Tháng 1
+0.95%
Tháng 2
+0.66%
Tháng 3
+1.61%
Tháng 4
-0.78%
Tháng 5
-0.21%
Tháng 6
+0.16%
Tháng 7
-0.03%
Tháng 8
+0.37%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FJD/DKK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FJD sang DKK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 3.2316334 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · FJD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.2316334 DKK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.03443667 – 3.42415492 DKK
Năm biến động +1.66%
2023
Tỷ giá trung bình 3.09058148 DKK
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
2.98430186 – 3.19771997 DKK
Năm ổn định -1.70%
2024
Tỷ giá trung bình 3.06459749 DKK
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
3.00291062 – 3.14519212 DKK
Năm ổn định +0.70%
2025
Tỷ giá trung bình 2.90404394 DKK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.77572524 – 3.13426851 DKK
Năm biến động -9.53%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.90201693 DKK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.79212149 – 2.94805515 DKK
FJD tăng giá +5.11%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.