Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Đô la Fiji hôm nay

Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Đô la Fiji hiển thị giá trị hiện tại của Krone Đan Mạch được định giá bằng Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại DKK sang FJD

Cập nhật
Krone Đan Mạch 1 DKK = Đô la Fiji 0.34019923 FJD
-0.61% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất $0.33993818 Hiện tại $0.34019923 Cao nhất $0.34059511
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Đô la Fiji

Theo dõi xu hướng tỷ giá DKK sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DKK/FJD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DKK sang FJD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.34019923 FJD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.002102 FJD
-0.61%
7 ngày qua
-0.002359 FJD
-0.69%
30 ngày qua
-0.000569 FJD
-0.17%
1 năm qua
-0.014202 FJD
-4.01%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
5/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.33920668
Hôm nay
0.34019923
Cao nhất
0.36026621
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.95%
Tháng 10
+0.84%
Tháng 11
+1.11%
Tháng 12
-2.17%
Tháng 1
-0.94%
Tháng 2
-0.66%
Tháng 3
-1.58%
Tháng 4
+0.79%
Tháng 5
+0.21%
Tháng 6
-0.15%
Tháng 7
+0.03%
Tháng 8
-0.37%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DKK/FJD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DKK sang FJD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.34477069 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · DKK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.30965551 FJD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.29204286 – 0.32955046 FJD
Năm biến động -1.63%
2023
Tỷ giá trung bình 0.3236417 FJD
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
0.31272282 – 0.33508675 FJD
Năm ổn định +1.73%
2024
Tỷ giá trung bình 0.3263304 FJD
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
0.3179456 – 0.33301024 FJD
Năm ổn định -0.70%
2025
Tỷ giá trung bình 0.34477069 FJD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.31905371 – 0.36026621 FJD
Năm biến động +10.53%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.34464 FJD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.33920668 – 0.3581506 FJD
DKK giảm giá -4.86%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.