Tỷ giá Đô la Fiji sang Gourde Haiti hôm nay

Tỷ giá Đô la Fiji sang Gourde Haiti hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Fiji được định giá bằng Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại FJD sang HTG

Cập nhật
Đô la Fiji 1 FJD = Gourde Haiti 58.28726528 HTG
-0.46% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất G58.28726528 Hiện tại G58.28726528 Cao nhất G58.54352462
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Gourde Haiti

Theo dõi xu hướng tỷ giá FJD sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FJD/HTG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FJD sang HTG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
58.28726528 HTG
2026-09-30
24 giờ qua
-0.268625 HTG
-0.46%
7 ngày qua
-0.151577 HTG
-0.26%
30 ngày qua
-1.537962 HTG
-2.57%
1 năm qua
+0.202575 HTG
+0.35%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
48/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
56.74278106
Hôm nay
58.28726528
Cao nhất
59.97376586
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.63%
Tháng 10
-0.65%
Tháng 11
-0.05%
Tháng 12
+3.05%
Tháng 1
-0.22%
Tháng 2
-0.95%
Tháng 3
+2.67%
Tháng 4
-1.41%
Tháng 5
-2.39%
Tháng 6
+1.48%
Tháng 7
+0.67%
Tháng 8
-1.86%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FJD/HTG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FJD sang HTG.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 63.5480602 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 53.59382033 HTG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
46.4762095 – 66.86540724 HTG
Năm biến động +39.95%
2023
Tỷ giá trung bình 63.5480602 HTG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
57.588079 – 70.81567982 HTG
Năm biến động -9.66%
2024
Tỷ giá trung bình 58.67102932 HTG
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
56.14739143 – 60.50377546 HTG
FJD giảm giá -6.81%
2025
Tỷ giá trung bình 57.49297235 HTG
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
55.45128704 – 58.78067631 HTG
Năm ổn định +2.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 58.82286441 HTG
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
57.36406123 – 59.97376586 HTG
Năm ổn định +1.17%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.