Tỷ giá Đô la Fiji sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá Đô la Fiji sang Sheqel Israel mới hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Fiji được định giá bằng Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại FJD sang ILS

Cập nhật
Đô la Fiji 1 FJD = Sheqel Israel mới 1.36705856 ILS
+0.21% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₪1.36482759 Hiện tại ₪1.36705856 Cao nhất ₪1.37777604
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá FJD sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FJD/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FJD sang ILS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.36705856 ILS
2026-09-29
24 giờ qua
+0.002851 ILS
+0.21%
7 ngày qua
+0.019504 ILS
+1.45%
30 ngày qua
+0.013434 ILS
+0.99%
1 năm qua
-0.098579 ILS
-6.73%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.2610721
Hôm nay
1.36705856
Cao nhất
1.47258358
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.67%
Tháng 10
-0.24%
Tháng 11
-2.23%
Tháng 12
Tháng 1
+2.04%
Tháng 2
-0.54%
Tháng 3
-3.20%
Tháng 4
-6.11%
Tháng 5
+3.43%
Tháng 6
+4.09%
Tháng 7
-1.41%
Tháng 8
-0.48%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FJD/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FJD sang ILS.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 1.6527073 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.53428917 ILS
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
1.45225993 – 1.6068567 ILS
FJD tăng giá +8.54%
2023
Tỷ giá trung bình 1.6527073 ILS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.5408927 – 1.78246427 ILS
Năm biến động +3.56%
2024
Tỷ giá trung bình 1.64525956 ILS
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
1.53820024 – 1.72843384 ILS
Năm biến động -4.64%
2025
Tỷ giá trung bình 1.51512894 ILS
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
1.39618317 – 1.63706092 ILS
Năm biến động -10.43%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.36443487 ILS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.2610721 – 1.43006545 ILS
Năm biến động -2.48%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.