728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Fiji sang Won Hàn Quốc hôm nay

Tỷ giá Đô la Fiji sang Won Hàn Quốc hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Fiji được định giá bằng Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại FJD sang KRW

Cập nhật
Đô la Fiji 1 FJD = Won Hàn Quốc 605.12116382 KRW
+0.37% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₩605.12116382 Hiện tại ₩605.12116382 Cao nhất ₩608.4269578
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Won Hàn Quốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá FJD sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FJD/KRW

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FJD sang KRW.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
605.12116382 KRW
2026-09-29
24 giờ qua
+2.206388 KRW
+0.37%
7 ngày qua
-0.317846 KRW
-0.05%
30 ngày qua
-20.807624 KRW
-3.32%
1 năm qua
-17.273874 KRW
-2.77%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
602.6209812
Hôm nay
605.12116382
Cao nhất
702.63584689
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.08%
Tháng 10
+2.40%
Tháng 11
-1.90%
Tháng 12
+3.60%
Tháng 1
-0.18%
Tháng 2
+3.23%
Tháng 3
+0.27%
Tháng 4
+1.04%
Tháng 5
+0.17%
Tháng 6
-5.78%
Tháng 7
-4.50%
Tháng 8
-3.00%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FJD/KRW trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FJD sang KRW.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 650.71283565 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 589.71912499 KRW
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
557.09245543 – 625.59921703 KRW
Năm biến động +1.55%
2023
Tỷ giá trung bình 585.53715893 KRW
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
564.2746411 – 604.86393409 KRW
FJD tăng giá +3.87%
2024
Tỷ giá trung bình 605.91997174 KRW
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
585.17741662 – 635.36449683 KRW
FJD tăng giá +7.73%
2025
Tỷ giá trung bình 624.19884988 KRW
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
600.00328101 – 651.99407198 KRW
Năm ổn định +0.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 650.71283565 KRW
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
602.6209812 – 702.63584689 KRW
Năm biến động -4.66%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.