Tỷ giá Đô la Fiji sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Đô la Fiji sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Fiji được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại FJD sang MUR

Cập nhật
Đô la Fiji 1 FJD = Rupee Mauritius 21.25209285 MUR
+0.23% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₨21.20426989 Hiện tại ₨21.25209285 Cao nhất ₨21.27155795
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá FJD sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FJD/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FJD sang MUR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
21.25209285 MUR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.048399 MUR
+0.23%
7 ngày qua
-0.051321 MUR
-0.24%
30 ngày qua
-0.04892 MUR
-0.23%
1 năm qua
+0.997916 MUR
+4.93%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
78/100
Biên độ cao
Thấp nhất
19.61254018
Hôm nay
21.25209285
Cao nhất
21.71462259
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.40%
Tháng 10
+0.67%
Tháng 11
+0.15%
Tháng 12
+1.29%
Tháng 1
+2.66%
Tháng 2
+0.36%
Tháng 3
+3.37%
Tháng 4
-0.65%
Tháng 5
-2.40%
Tháng 6
+1.14%
Tháng 7
+0.97%
Tháng 8
-0.63%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FJD/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FJD sang MUR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 21.09892061 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · FJD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 20.22432124 MUR
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
18.83185217 – 21.71799397 MUR
Năm biến động -3.55%
2023
Tỷ giá trung bình 20.23265469 MUR
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
19.16601643 – 21.29188376 MUR
FJD tăng giá +1.69%
2024
Tỷ giá trung bình 20.5299001 MUR
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
18.94453692 – 21.09082809 MUR
FJD giảm giá -0.02%
2025
Tỷ giá trung bình 20.10404471 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
18.97816556 – 20.65385642 MUR
Năm ổn định +0.83%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 21.09892061 MUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
20.25788386 – 21.71462259 MUR
FJD tăng giá +4.46%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.