Tỷ giá Đô la Fiji sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Đô la Fiji sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Fiji được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại FJD sang MXN

Cập nhật
Đô la Fiji 1 FJD = Peso Mexico 8.00061422 MXN
+1.42% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất $7.94450418 Hiện tại $8.00061422 Cao nhất $8.04973952
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá FJD sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FJD/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FJD sang MXN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
8.00061422 MXN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.111819 MXN
+1.42%
7 ngày qua
+0.266838 MXN
+3.45%
30 ngày qua
+0.252571 MXN
+3.26%
1 năm qua
-0.123839 MXN
-1.52%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
69/100
Biên độ cao
Thấp nhất
7.61111807
Hôm nay
8.00061422
Cao nhất
8.17826144
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.17%
Tháng 10
-1.76%
Tháng 11
-1.62%
Tháng 12
-0.04%
Tháng 1
-0.63%
Tháng 2
+2.10%
Tháng 3
+0.83%
Tháng 4
-1.95%
Tháng 5
-1.34%
Tháng 6
+0.25%
Tháng 7
-1.27%
Tháng 8
+3.67%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FJD/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FJD sang MXN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 9.19496758 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 9.19496758 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
8.49061278 – 10.13474496 MXN
Năm biến động -9.06%
2023
Tỷ giá trung bình 7.95674544 MXN
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
7.38624038 – 8.85921071 MXN
Năm biến động -11.96%
2024
Tỷ giá trung bình 8.1420908 MXN
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
7.27864836 – 9.10112657 MXN
Năm biến động +15.96%
2025
Tỷ giá trung bình 8.4316543 MXN
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
7.85312883 – 9.12098536 MXN
Năm biến động -11.37%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.85046875 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
7.61111807 – 8.13885953 MXN
Năm ổn định +0.94%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.