Tỷ giá Peso Mexico sang Đô la Fiji hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Đô la Fiji hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MXN sang FJD
Cập nhật
1
MXN
=
0.12459021
FJD
-1.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MXN = $0.12459021 FJD
Tỷ giá nghịch đảo
1 FJD = $8.02631286 MXN
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
$0.12422762
Hiện tại
$0.12459021
Cao nhất
$0.12536322
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Đô la Fiji
Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/FJD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang FJD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12459021 FJD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.001278 FJD
-1.02%
7 ngày qua
-0.004713 FJD
-3.64%
30 ngày qua
-0.004475 FJD
-3.47%
1 năm qua
+0.001505 FJD
+1.22%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
25/100
Thấp nhất
0.12227538 Hôm nay
0.12459021 Cao nhất
0.13138674
0.12227538 Hôm nay
0.12459021 Cao nhất
0.13138674
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.17%
Tháng 10
+1.79%
Tháng 11
+1.65%
Tháng 12
+0.04%
Tháng 1
+0.64%
Tháng 2
-2.06%
Tháng 3
-0.83%
Tháng 4
+1.99%
Tháng 5
+1.36%
Tháng 6
-0.25%
Tháng 7
+1.29%
Tháng 8
-3.84%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/FJD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang FJD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.12737167 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.10892852 FJD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.09867047
–
0.11777713
FJD
Năm biến động
+9.97%
2023
Tỷ giá trung bình
0.12594444 FJD
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
0.11287687
–
0.13538687
FJD
Năm biến động
+13.58%
2024
Tỷ giá trung bình
0.12350658 FJD
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
0.10987651
–
0.13738815
FJD
Năm biến động
-13.77%
2025
Tỷ giá trung bình
0.11876804 FJD
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
0.10963728
–
0.12733778
FJD
Năm biến động
+12.83%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.12737167 FJD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.12286734
–
0.13138674
FJD
Năm ổn định
-1.25%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.