728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Fiji sang Krone Na Uy hôm nay

Tỷ giá Đô la Fiji sang Krone Na Uy hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Fiji được định giá bằng Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại FJD sang NOK

Cập nhật
Đô la Fiji 1 FJD = Krone Na Uy 4.2771723 NOK
+0.96% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất kr4.24111002 Hiện tại kr4.2771723 Cao nhất kr4.2771723
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Krone Na Uy

Theo dõi xu hướng tỷ giá FJD sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FJD/NOK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FJD sang NOK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.2771723 NOK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.04081 NOK
+0.96%
7 ngày qua
+0.054215 NOK
+1.28%
30 ngày qua
+0.017485 NOK
+0.41%
1 năm qua
-0.152373 NOK
-3.44%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
35/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
4.15659298
Hôm nay
4.2771723
Cao nhất
4.50361922
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.26%
Tháng 10
-0.30%
Tháng 11
-0.48%
Tháng 12
-1.36%
Tháng 1
-0.74%
Tháng 2
+0.69%
Tháng 3
-1.94%
Tháng 4
-1.82%
Tháng 5
+4.66%
Tháng 6
-3.10%
Tháng 7
-0.64%
Tháng 8
+0.95%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FJD/NOK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FJD sang NOK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 4.77952053 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · FJD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.38934048 NOK
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
4.06871988 – 4.72466221 NOK
Năm biến động +6.02%
2023
Tỷ giá trung bình 4.73634504 NOK
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
4.4095022 – 4.97291986 NOK
Năm biến động +5.12%
2024
Tỷ giá trung bình 4.77952053 NOK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.60238081 – 4.92872251 NOK
FJD tăng giá +5.56%
2025
Tỷ giá trung bình 4.56136114 NOK
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
4.34207165 – 4.92336125 NOK
Năm biến động -9.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.29385902 NOK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.15659298 – 4.43910853 NOK
FJD giảm giá -3.54%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.