728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Fiji sang Guarani Paraguay hôm nay

Tỷ giá Đô la Fiji sang Guarani Paraguay hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Fiji được định giá bằng Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại FJD sang PYG

Cập nhật
Đô la Fiji 1 FJD = Guarani Paraguay 2,620.04 PYG
-0.21% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Gs2,620.04 Hiện tại Gs2,620.04 Cao nhất Gs2,635.51
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Guarani Paraguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá FJD sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FJD/PYG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FJD sang PYG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2,620.04 PYG
2026-09-29
24 giờ qua
-5.439433 PYG
-0.21%
7 ngày qua
-40.639101 PYG
-1.53%
30 ngày qua
-89.775557 PYG
-3.31%
1 năm qua
-525.857212 PYG
-16.72%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
2,620.04
Hôm nay
2,620.04
Cao nhất
3,145.9
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.77%
Tháng 10
-1.83%
Tháng 11
-6.21%
Tháng 12
+5.95%
Tháng 1
-4.20%
Tháng 2
-0.52%
Tháng 3
-1.43%
Tháng 4
-4.64%
Tháng 5
-1.21%
Tháng 6
-0.80%
Tháng 7
+0.26%
Tháng 8
-2.27%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FJD/PYG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FJD sang PYG.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 3,359.93 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3,190.53 PYG
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
3,027.72 – 3,352.34 PYG
FJD tăng giá +1.95%
2023
Tỷ giá trung bình 3,269.11 PYG
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
3,164.35 – 3,445.48 PYG
Năm ổn định +0.30%
2024
Tỷ giá trung bình 3,359.93 PYG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3,201.76 – 3,574.28 PYG
FJD tăng giá +0.75%
2025
Tỷ giá trung bình 3,322.44 PYG
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
2,889.54 – 3,573.32 PYG
Năm biến động -13.81%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2,788.59 PYG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2,620.04 – 3,063.37 PYG
Năm biến động -9.34%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.