Tỷ giá Đô la Fiji sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Đô la Fiji sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Fiji được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại FJD sang RON

Cập nhật
Đô la Fiji 1 FJD = Leu Romania 2.07508243 RON
+0.10% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất lei2.07336874 Hiện tại lei2.07508243 Cao nhất lei2.07687674
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá FJD sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FJD/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FJD sang RON.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.07508243 RON
2026-09-30
24 giờ qua
+0.002089 RON
+0.10%
7 ngày qua
+0.014739 RON
+0.72%
30 ngày qua
+0.011002 RON
+0.53%
1 năm qua
+0.153908 RON
+8.01%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.89136722
Hôm nay
2.07508243
Cao nhất
2.07718451
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.09%
Tháng 10
-0.78%
Tháng 11
-1.03%
Tháng 12
+2.19%
Tháng 1
+0.93%
Tháng 2
+1.06%
Tháng 3
+3.69%
Tháng 4
Tháng 5
-0.34%
Tháng 6
+0.49%
Tháng 7
+0.26%
Tháng 8
+0.77%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FJD/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FJD sang RON.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 2.14146254 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · FJD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.14146254 RON
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.01584807 – 2.25177093 RON
FJD tăng giá +1.57%
2023
Tỷ giá trung bình 2.05173372 RON
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
1.98083999 – 2.12480859 RON
Năm ổn định -1.64%
2024
Tỷ giá trung bình 2.04388732 RON
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
2.00143292 – 2.09943101 RON
Năm ổn định +0.73%
2025
Tỷ giá trung bình 1.96103626 RON
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.8868559 – 2.08613763 RON
FJD giảm giá -7.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.016597 RON
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
1.90439016 – 2.07718451 RON
FJD tăng giá +8.73%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.