Tỷ giá Đô la Fiji sang Đô la Suriname hôm nay

Tỷ giá Đô la Fiji sang Đô la Suriname hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Fiji được định giá bằng Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại FJD sang SRD

Cập nhật
Đô la Fiji 1 FJD = Đô la Suriname 16.81472393 SRD
-0.18% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $16.80010699 Hiện tại $16.81472393 Cao nhất $16.86023622
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Đô la Suriname

Theo dõi xu hướng tỷ giá FJD sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FJD/SRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FJD sang SRD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
16.81472393 SRD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.0297 SRD
-0.18%
7 ngày qua
-0.054577 SRD
-0.32%
30 ngày qua
-0.349184 SRD
-2.03%
1 năm qua
-0.085491 SRD
-0.51%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
30/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
16.46882309
Hôm nay
16.81472393
Cao nhất
17.61401263
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.17%
Tháng 10
-0.38%
Tháng 11
-1.10%
Tháng 12
+2.91%
Tháng 1
-0.09%
Tháng 2
-2.11%
Tháng 3
+3.10%
Tháng 4
-2.12%
Tháng 5
-1.49%
Tháng 6
+2.21%
Tháng 7
+0.74%
Tháng 8
-2.40%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FJD/SRD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FJD sang SRD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 16.92778709 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 11.04349089 SRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
9.44985114 – 14.62739532 SRD
Năm biến động +46.26%
2023
Tỷ giá trung bình 16.41340429 SRD
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
14.29540828 – 17.48554515 SRD
Năm biến động +16.91%
2024
Tỷ giá trung bình 14.72354484 SRD
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
12.69815394 – 16.74092804 SRD
Năm biến động -9.44%
2025
Tỷ giá trung bình 16.36772281 SRD
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
14.89090755 – 17.61401263 SRD
Năm biến động +10.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 16.92778709 SRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
16.46882309 – 17.44777785 SRD
Năm ổn định +0.26%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.