728x90 / 970x90
Tỷ giá Đô la Fiji sang Đô la Mỹ hôm nay
Tỷ giá Đô la Fiji sang Đô la Mỹ hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Fiji được định giá bằng Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại FJD sang USD
Cập nhật
1
FJD
=
0.44608007
USD
+0.25% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 FJD = $0.44608007 USD
Tỷ giá nghịch đảo
1 USD = $2.24175 FJD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$0.44608007
Hiện tại
$0.44608007
Cao nhất
$0.44738726
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Đô la Mỹ
Theo dõi xu hướng tỷ giá FJD sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FJD/USD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FJD sang USD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.44608007 USD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.001092 USD
+0.25%
7 ngày qua
-0.000907 USD
-0.20%
30 ngày qua
-0.008713 USD
-1.92%
1 năm qua
+0.002493 USD
+0.56%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
48/100
Thấp nhất
0.4347448 Hôm nay
0.44608007 Cao nhất
0.45819015
0.4347448 Hôm nay
0.44608007 Cao nhất
0.45819015
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.77%
Tháng 10
-0.31%
Tháng 11
-0.04%
Tháng 12
+3.11%
Tháng 1
+0.58%
Tháng 2
-1.19%
Tháng 3
+2.84%
Tháng 4
-1.37%
Tháng 5
-2.06%
Tháng 6
+1.46%
Tháng 7
+0.73%
Tháng 8
-1.78%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FJD/USD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FJD sang USD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.45721204 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.45721204 USD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.42795945
–
0.48028433
USD
Năm biến động
-4.32%
2023
Tỷ giá trung bình
0.44860261 USD
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
0.43358554
–
0.46569027
USD
Năm ổn định
+1.20%
2024
Tỷ giá trung bình
0.44452117 USD
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
0.42978403
–
0.4580852
USD
FJD giảm giá
-5.66%
2025
Tỷ giá trung bình
0.43918674 USD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.42448425
–
0.44827973
USD
Năm ổn định
+2.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.44951512 USD
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
0.43838499
–
0.45819015
USD
Năm ổn định
+1.41%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.