Tỷ giá Đô la Fiji sang Tala Samoa hôm nay

Tỷ giá Đô la Fiji sang Tala Samoa hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Fiji được định giá bằng Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại FJD sang WST

Cập nhật
Đô la Fiji 1 FJD = Tala Samoa 1.22684803 WST
-0.25% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất WS$1.22632846 Hiện tại WS$1.22684803 Cao nhất WS$1.23071761
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Tala Samoa

Theo dõi xu hướng tỷ giá FJD sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FJD/WST

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FJD sang WST.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.22684803 WST
2026-09-29
24 giờ qua
-0.003044 WST
-0.25%
7 ngày qua
-0.002769 WST
-0.23%
30 ngày qua
-0.01442 WST
-1.16%
1 năm qua
-0.008098 WST
-0.66%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
30/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.21098804
Hôm nay
1.22684803
Cao nhất
1.26372021
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.55%
Tháng 10
+0.61%
Tháng 11
-0.04%
Tháng 12
+1.35%
Tháng 1
-0.93%
Tháng 2
-0.54%
Tháng 3
+2.84%
Tháng 4
-1.37%
Tháng 5
-2.06%
Tháng 6
+1.91%
Tháng 7
-0.25%
Tháng 8
-1.03%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FJD/WST trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FJD sang WST.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 1.24465927 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.22233793 WST
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.1691868 – 1.27227624 WST
Năm ổn định -0.78%
2023
Tỷ giá trung bình 1.22549053 WST
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
1.18247064 – 1.27871398 WST
FJD tăng giá +5.05%
2024
Tỷ giá trung bình 1.24465927 WST
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.20339529 – 1.28263857 WST
FJD giảm giá -5.66%
2025
Tỷ giá trung bình 1.22811623 WST
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
1.1885559 – 1.25408698 WST
FJD tăng giá +2.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.23374785 WST
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
1.21098804 – 1.26372021 WST
Năm ổn định -0.96%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.