Tỷ giá Tala Samoa sang Đô la Fiji hôm nay

Tỷ giá Tala Samoa sang Đô la Fiji hiển thị giá trị hiện tại của Tala Samoa được định giá bằng Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại WST sang FJD

Cập nhật
Tala Samoa 1 WST = Đô la Fiji 0.81436984 FJD
-0.31% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất $0.81253408 Hiện tại $0.81436984 Cao nhất $0.81544222
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Đô la Fiji

Theo dõi xu hướng tỷ giá WST sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá WST/FJD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 WST sang FJD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.81436984 FJD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.002545 FJD
-0.31%
7 ngày qua
+0.001109 FJD
+0.14%
30 ngày qua
+0.008742 FJD
+1.09%
1 năm qua
+0.004618 FJD
+0.57%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
67/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.7913144
Hôm nay
0.81436984
Cao nhất
0.82577199
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.55%
Tháng 10
-0.61%
Tháng 11
+0.04%
Tháng 12
-1.33%
Tháng 1
+0.94%
Tháng 2
+0.55%
Tháng 3
-2.76%
Tháng 4
+1.39%
Tháng 5
+2.11%
Tháng 6
-1.87%
Tháng 7
+0.25%
Tháng 8
+0.95%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá WST/FJD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 WST sang FJD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.81826023 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.81826023 FJD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.78599283 – 0.85529532 FJD
Năm ổn định +0.79%
2023
Tỷ giá trung bình 0.81621654 FJD
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
0.78203571 – 0.84568696 FJD
WST giảm giá -4.81%
2024
Tỷ giá trung bình 0.80356243 FJD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.77964286 – 0.83098214 FJD
WST tăng giá +6.00%
2025
Tỷ giá trung bình 0.81436134 FJD
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
0.79739286 – 0.84135714 FJD
WST giảm giá -2.85%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.81056739 FJD
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
0.7913144 – 0.82577199 FJD
Năm ổn định +0.88%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.