728x90 / 970x90

Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Afghani Afghanistan hôm nay

Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Afghani Afghanistan hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Quần đảo Falkland được định giá bằng Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại FKP sang AFN

Cập nhật
Bảng Quần đảo Falkland 1 FKP = Afghani Afghanistan 85.37585359 AFN
+0.78% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ؋84.80448059 Hiện tại ؋85.37585359 Cao nhất ؋85.50759824
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Afghani Afghanistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá FKP sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FKP/AFN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FKP sang AFN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
85.37585359 AFN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.661736 AFN
+0.78%
7 ngày qua
+0.646717 AFN
+0.76%
30 ngày qua
-2.608941 AFN
-2.97%
1 năm qua
-6.172407 AFN
-6.74%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
24/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
83.02987626
Hôm nay
85.37585359
Cao nhất
92.99128712
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.93%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
+1.71%
Tháng 12
-0.07%
Tháng 1
-5.27%
Tháng 2
+0.99%
Tháng 3
+3.05%
Tháng 4
-1.73%
Tháng 5
+0.09%
Tháng 6
+5.93%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-2.82%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FKP/AFN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FKP sang AFN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 111.55013964 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · FKP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 111.55013964 AFN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
93.78342932 – 144.34152081 AFN
Năm biến động -24.60%
2023
Tỷ giá trung bình 102.86887951 AFN
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
85.60581467 – 113.97364176 AFN
Năm biến động -15.22%
2024
Tỷ giá trung bình 90.083758 AFN
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
84.54055613 – 95.06744376 AFN
Năm biến động -2.20%
2025
Tỷ giá trung bình 91.90100288 AFN
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
85.84875335 – 97.77296577 AFN
Năm biến động +0.82%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 86.23857305 AFN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
83.02987626 – 91.14448887 AFN
FKP giảm giá -4.13%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.