728x90 / 970x90

Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Quần đảo Falkland được định giá bằng Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại FKP sang BAM

Cập nhật
Bảng Quần đảo Falkland 1 FKP = Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 2.27770711 BAM
+0.24% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất KM2.2771284 Hiện tại KM2.27770711 Cao nhất KM2.28167351
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá FKP sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FKP/BAM

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FKP sang BAM.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.27770711 BAM
2026-09-29
24 giờ qua
+0.005525 BAM
+0.24%
7 ngày qua
+0.001026 BAM
+0.05%
30 ngày qua
-0.007387 BAM
-0.32%
1 năm qua
+0.037476 BAM
+1.67%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
70/100
Biên độ cao
Thấp nhất
2.2043022
Hôm nay
2.27770711
Cao nhất
2.30913275
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.13%
Tháng 10
+0.59%
Tháng 11
+0.86%
Tháng 12
+0.62%
Tháng 1
-1.18%
Tháng 2
+1.68%
Tháng 3
+0.07%
Tháng 4
-0.34%
Tháng 5
+0.46%
Tháng 6
+0.62%
Tháng 7
-0.43%
Tháng 8
-0.11%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FKP/BAM trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FKP sang BAM.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 2.30983436 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.29395841 BAM
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
2.15736999 – 2.36956786 BAM
FKP giảm giá -5.08%
2023
Tỷ giá trung bình 2.24843545 BAM
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.1570094 – 2.31515931 BAM
Năm ổn định +1.62%
2024
Tỷ giá trung bình 2.30983436 BAM
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.25103556 – 2.37313572 BAM
FKP tăng giá +4.33%
2025
Tỷ giá trung bình 2.28395765 BAM
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
2.2043022 – 2.37354176 BAM
FKP giảm giá -4.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.26585648 BAM
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
2.21998725 – 2.30913275 BAM
Năm ổn định +1.48%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.