Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Taka Bangladesh hôm nay
Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Taka Bangladesh hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Quần đảo Falkland được định giá bằng Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại FKP sang BDT
Cập nhật
1
FKP
=
163.11156904
BDT
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 FKP = ৳163.11156904 BDT
Tỷ giá nghịch đảo
1 BDT = £0.00613077 FKP
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
৳162.9135689
Hiện tại
৳163.11156904
Cao nhất
৳163.36313077
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Taka Bangladesh
Theo dõi xu hướng tỷ giá FKP sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FKP/BDT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FKP sang BDT.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
163.11156904 BDT
2026-09-29
24 giờ qua
-0.014408 BDT
-0.01%
7 ngày qua
-0.800661 BDT
-0.49%
30 ngày qua
-4.666012 BDT
-2.78%
1 năm qua
-0.661892 BDT
-0.40%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
42/100
Thấp nhất
158.82598426 Hôm nay
163.11156904 Cao nhất
168.99120051
158.82598426 Hôm nay
163.11156904 Cao nhất
168.99120051
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.92%
Tháng 10
+0.20%
Tháng 11
+2.06%
Tháng 12
+1.50%
Tháng 1
-2.42%
Tháng 2
-0.86%
Tháng 3
+2.03%
Tháng 4
-0.92%
Tháng 5
-1.29%
Tháng 6
+1.41%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
-1.57%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FKP/BDT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FKP sang BDT.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 164.76926732 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
115.00262139 BDT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
105.76332951
–
129.23022303
BDT
Năm biến động
+7.57%
2023
Tỷ giá trung bình
134.40143877 BDT
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
123.54165937
–
142.79602623
BDT
Năm biến động
+12.17%
2024
Tỷ giá trung bình
147.60532116 BDT
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
135.4498196
–
160.44266634
BDT
Năm biến động
+6.77%
2025
Tỷ giá trung bình
160.65376122 BDT
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
147.93871595
–
168.69384684
BDT
Năm biến động
+10.04%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
164.76926732 BDT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
161.50001451
–
168.99120051
BDT
Năm ổn định
-1.07%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.