Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Quần đảo Falkland được định giá bằng Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại FKP sang CUC

Cập nhật
Bảng Quần đảo Falkland 1 FKP = Peso Cuba có thể chuyển đổi 1.32393165 CUC
-0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất $1.32232454 Hiện tại $1.32393165 Cao nhất $1.32670863
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Peso Cuba có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá FKP sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FKP/CUC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FKP sang CUC.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.32393165 CUC
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000389 CUC
-0.03%
7 ngày qua
-0.010386 CUC
-0.78%
30 ngày qua
-0.029681 CUC
-2.19%
1 năm qua
-0.020476 CUC
-1.52%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
26/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.3027958
Hôm nay
1.32393165
Cao nhất
1.38465607
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.47%
Tháng 10
+0.58%
Tháng 11
+1.79%
Tháng 12
+1.63%
Tháng 1
-1.48%
Tháng 2
-1.38%
Tháng 3
+2.24%
Tháng 4
-0.95%
Tháng 5
-1.48%
Tháng 6
+1.51%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-2.04%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FKP/CUC trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FKP sang CUC.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.34176429 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.23690112 CUC
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.0698494 – 1.37094662 CUC
Năm biến động -10.59%
2023
Tỷ giá trung bình 1.24392303 CUC
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
1.18319811 – 1.31312176 CUC
FKP tăng giá +5.24%
2024
Tỷ giá trung bình 1.27811855 CUC
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
1.23510159 – 1.34219 CUC
Năm ổn định -1.68%
2025
Tỷ giá trung bình 1.31878384 CUC
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
1.21762043 – 1.37433242 CUC
Năm biến động +7.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.34176429 CUC
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.31662449 – 1.38465607 CUC
Năm ổn định -1.73%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.