728x90 / 970x90
Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Peso Dominica hôm nay
Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Peso Dominica hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Quần đảo Falkland được định giá bằng Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại FKP sang DOP
Cập nhật
1
FKP
=
78.85479753
DOP
+0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 FKP = RD$78.85479753 DOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 DOP = £0.01268154 FKP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
RD$78.8347623
Hiện tại
RD$78.85479753
Cao nhất
RD$78.99526896
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Peso Dominica
Theo dõi xu hướng tỷ giá FKP sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FKP/DOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FKP sang DOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
78.85479753 DOP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.107661 DOP
+0.14%
7 ngày qua
-0.381379 DOP
-0.48%
30 ngày qua
-1.049861 DOP
-1.31%
1 năm qua
-4.881634 DOP
-5.83%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
17/100
Thấp nhất
77.17191034 Hôm nay
78.85479753 Cao nhất
87.06970497
77.17191034 Hôm nay
78.85479753 Cao nhất
87.06970497
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.49%
Tháng 10
-1.77%
Tháng 11
+2.68%
Tháng 12
+1.09%
Tháng 1
-6.23%
Tháng 2
-1.97%
Tháng 3
+0.76%
Tháng 4
-2.30%
Tháng 5
+0.63%
Tháng 6
-1.18%
Tháng 7
+2.40%
Tháng 8
-0.75%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FKP/DOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FKP sang DOP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 81.35710518 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
68.05547257 DOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
57.11870847
–
79.12149834
DOP
Năm biến động
-12.35%
2023
Tỷ giá trung bình
69.65051847 DOP
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
65.39446297
–
74.02813248
DOP
Năm biến động
+8.70%
2024
Tỷ giá trung bình
75.97580436 DOP
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
72.57171494
–
80.85796811
DOP
FKP tăng giá
+3.31%
2025
Tỷ giá trung bình
81.35710518 DOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
74.56585087
–
86.39704982
DOP
Năm biến động
+10.94%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
80.33088639 DOP
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
77.17191034
–
87.06970497
DOP
Năm biến động
-7.22%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.