Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Quần đảo Falkland được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại FKP sang MKD

Cập nhật
Bảng Quần đảo Falkland 1 FKP = Denar Macedonia 71.88367633 MKD
+0.38% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ден71.63751779 Hiện tại ден71.88367633 Cao nhất ден71.88367633
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá FKP sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FKP/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FKP sang MKD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
71.88367633 MKD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.269014 MKD
+0.38%
7 ngày qua
+0.182219 MKD
+0.25%
30 ngày qua
-0.000136 MKD
1 năm qua
+1.318021 MKD
+1.87%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
73/100
Biên độ cao
Thấp nhất
69.57223612
Hôm nay
71.88367633
Cao nhất
72.75723608
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.00%
Tháng 10
+0.44%
Tháng 11
+0.62%
Tháng 12
+0.71%
Tháng 1
-1.18%
Tháng 2
+0.87%
Tháng 3
+0.98%
Tháng 4
-0.32%
Tháng 5
+0.35%
Tháng 6
-0.07%
Tháng 7
-0.24%
Tháng 8
+0.21%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FKP/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FKP sang MKD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 72.70536528 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 72.25561611 MKD
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
67.74808293 – 74.64907721 MKD
FKP giảm giá -5.22%
2023
Tỷ giá trung bình 70.81499781 MKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
67.95281943 – 73.30370931 MKD
Năm ổn định +1.63%
2024
Tỷ giá trung bình 72.70536528 MKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
70.95914287 – 74.76041099 MKD
FKP tăng giá +4.54%
2025
Tỷ giá trung bình 71.83799805 MKD
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
69.57223612 – 74.64581683 MKD
FKP giảm giá -4.91%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 71.37499688 MKD
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
69.96627067 – 72.75723608 MKD
Năm ổn định +1.72%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.