Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Quần đảo Falkland được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại FKP sang MUR

Cập nhật
Bảng Quần đảo Falkland 1 FKP = Rupee Mauritius 63.06202622 MUR
-0.06% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₨62.86094334 Hiện tại ₨63.06202622 Cao nhất ₨63.06202622
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá FKP sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FKP/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FKP sang MUR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
63.06202622 MUR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.038021 MUR
-0.06%
7 ngày qua
-0.531527 MUR
-0.84%
30 ngày qua
-0.33666 MUR
-0.53%
1 năm qua
+1.676368 MUR
+2.73%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
72/100
Biên độ cao
Thấp nhất
59.79832721
Hôm nay
63.06202622
Cao nhất
64.32105183
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.11%
Tháng 10
+1.57%
Tháng 11
+1.98%
Tháng 12
-0.17%
Tháng 1
+0.56%
Tháng 2
+0.18%
Tháng 3
+2.76%
Tháng 4
-0.23%
Tháng 5
-1.82%
Tháng 6
+1.19%
Tháng 7
+0.71%
Tháng 8
-0.91%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FKP/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FKP sang MUR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 62.97829131 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 54.69562601 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
48.10358852 – 60.0994312 MUR
Năm biến động -9.87%
2023
Tỷ giá trung bình 56.10130936 MUR
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
52.05183642 – 59.61572805 MUR
Năm biến động +5.74%
2024
Tỷ giá trung bình 59.03181078 MUR
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
54.07514232 – 61.56625922 MUR
Năm biến động +4.21%
2025
Tỷ giá trung bình 60.35860619 MUR
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
57.05769086 – 62.35455137 MUR
FKP tăng giá +5.85%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 62.97829131 MUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
61.28835161 – 64.32105183 MUR
Năm ổn định +1.21%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.