728x90 / 970x90
Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay
Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Riyal Ả Rập Xê-út hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Quần đảo Falkland được định giá bằng Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại FKP sang SAR
Cập nhật
1
FKP
=
4.97245471
SAR
+0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 FKP = ﷼4.97245471 SAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 SAR = £0.20110792 FKP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
﷼4.97119132
Hiện tại
﷼4.97245471
Cao nhất
﷼4.98300354
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Riyal Ả Rập Xê-út
Theo dõi xu hướng tỷ giá FKP sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FKP/SAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FKP sang SAR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.97245471 SAR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000908 SAR
+0.02%
7 ngày qua
-0.03813 SAR
-0.76%
30 ngày qua
-0.138919 SAR
-2.72%
1 năm qua
-0.069188 SAR
-1.37%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
28/100
Thấp nhất
4.88603012 Hôm nay
4.97245471 Cao nhất
5.19248935
4.88603012 Hôm nay
4.97245471 Cao nhất
5.19248935
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.46%
Tháng 10
+0.42%
Tháng 11
+1.72%
Tháng 12
+1.65%
Tháng 1
-1.76%
Tháng 2
-0.89%
Tháng 3
+2.15%
Tháng 4
-0.81%
Tháng 5
-1.51%
Tháng 6
+1.27%
Tháng 7
+1.30%
Tháng 8
-2.00%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FKP/SAR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FKP sang SAR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 5.03660235 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.64416373 SAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.02328099
–
5.14516268
SAR
Năm biến động
-10.48%
2023
Tỷ giá trung bình
4.6666235 SAR
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
4.44097557
–
4.92670023
SAR
FKP tăng giá
+4.98%
2024
Tỷ giá trung bình
4.79572991 SAR
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
4.63269684
–
5.03543918
SAR
Năm ổn định
-1.51%
2025
Tỷ giá trung bình
4.94677912 SAR
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
4.56167978
–
5.15309926
SAR
Năm biến động
+7.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.03660235 SAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.89127072
–
5.19248935
SAR
Năm ổn định
-1.59%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.