728x90 / 970x90

Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Leone Sierra Leone hôm nay

Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Quần đảo Falkland được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại FKP sang SLL

Cập nhật
Bảng Quần đảo Falkland 1 FKP = Leone Sierra Leone 27,756.42 SLL
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Le27,749.36 Hiện tại Le27,756.42 Cao nhất Le27,820.42
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Leone Sierra Leone

Theo dõi xu hướng tỷ giá FKP sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FKP/SLL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FKP sang SLL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
27,756.42 SLL
2026-09-29
24 giờ qua
-0.03674 SLL
7 ngày qua
-223.548461 SLL
-0.80%
30 ngày qua
-628.156637 SLL
-2.21%
1 năm qua
-435.14115 SLL
-1.54%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
25/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
27,318.98
Hôm nay
27,756.42
Cao nhất
29,035.55
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.47%
Tháng 10
+0.58%
Tháng 11
+1.79%
Tháng 12
+1.63%
Tháng 1
-1.48%
Tháng 2
-1.38%
Tháng 3
+2.24%
Tháng 4
-0.95%
Tháng 5
-1.48%
Tháng 6
+1.51%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-2.06%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FKP/SLL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FKP sang SLL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 28,138.6 SLL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 16,869.26 SLL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
14,919.05 – 21,954.33 SLL
Năm biến động +39.98%
2023
Tỷ giá trung bình 23,747.88 SLL
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
20,901.19 – 26,953.43 SLL
Năm biến động +24.92%
2024
Tỷ giá trung bình 26,801.51 SLL
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
25,899.46 – 28,145.05 SLL
Năm ổn định -1.68%
2025
Tỷ giá trung bình 27,654.24 SLL
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
25,532.89 – 28,819.06 SLL
Năm biến động +7.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 28,138.6 SLL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
27,608.96 – 29,035.55 SLL
Năm ổn định -1.75%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.