728x90 / 970x90

Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Rand Nam Phi hôm nay

Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Rand Nam Phi hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Quần đảo Falkland được định giá bằng Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại FKP sang ZAR

Cập nhật
Bảng Quần đảo Falkland 1 FKP = Rand Nam Phi 21.72461458 ZAR
+0.36% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất R21.72461458 Hiện tại R21.72461458 Cao nhất R21.80466527
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Rand Nam Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá FKP sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FKP/ZAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FKP sang ZAR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
21.72461458 ZAR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.0789 ZAR
+0.36%
7 ngày qua
+0.135263 ZAR
+0.63%
30 ngày qua
-0.157215 ZAR
-0.72%
1 năm qua
-1.502797 ZAR
-6.47%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
14/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
21.46555297
Hôm nay
21.72461458
Cao nhất
23.36902459
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.76%
Tháng 10
-0.88%
Tháng 11
-1.29%
Tháng 12
-1.03%
Tháng 1
-2.97%
Tháng 2
+3.63%
Tháng 3
+1.28%
Tháng 4
-3.39%
Tháng 5
-1.06%
Tháng 6
+2.46%
Tháng 7
-2.19%
Tháng 8
-0.58%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FKP/ZAR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FKP sang ZAR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 23.56896963 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 20.17976936 ZAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
18.89447801 – 21.66402879 ZAR
Năm biến động -4.59%
2023
Tỷ giá trung bình 22.95711379 ZAR
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
20.36430256 – 24.60388872 ZAR
Năm biến động +13.39%
2024
Tỷ giá trung bình 23.4195848 ZAR
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
22.48888843 – 24.4850521 ZAR
Năm ổn định +0.89%
2025
Tỷ giá trung bình 23.56896963 ZAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
22.28206018 – 25.29320376 ZAR
Năm biến động -5.53%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 21.98579043 ZAR
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
21.46555297 – 22.82144486 ZAR
Năm ổn định -2.73%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.