728x90 / 970x90

Tỷ giá Lari Gruzia sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Lari Gruzia sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Lari Gruzia được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại GEL sang MXN

Cập nhật
Lari Gruzia 1 GEL = Peso Mexico 6.91745549 MXN
+1.99% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $6.82932542 Hiện tại $6.91745549 Cao nhất $6.94293911
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Lari Gruzia sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá GEL sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GEL/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GEL sang MXN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.91745549 MXN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.135063 MXN
+1.99%
7 ngày qua
+0.250016 MXN
+3.75%
30 ngày qua
+0.364995 MXN
+5.57%
1 năm qua
+0.15902 MXN
+2.35%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Biên độ cao
Thấp nhất
6.35593061
Hôm nay
6.91745549
Cao nhất
6.94293911
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.75%
Tháng 10
-0.91%
Tháng 11
-1.58%
Tháng 12
-3.06%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
+2.95%
Tháng 3
-1.77%
Tháng 4
-0.22%
Tháng 5
+1.88%
Tháng 6
-0.44%
Tháng 7
-1.39%
Tháng 8
+6.05%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GEL/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GEL sang MXN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 7.00959851 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · GEL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.91422286 MXN
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
6.15621355 – 7.62703119 MXN
Năm biến động +8.95%
2023
Tỷ giá trung bình 6.76208324 MXN
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
6.29261599 – 7.34524272 MXN
Năm biến động -12.52%
2024
Tỷ giá trung bình 6.73673795 MXN
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
5.90716389 – 7.57162381 MXN
Năm biến động +17.35%
2025
Tỷ giá trung bình 7.00959851 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
6.65801103 – 7.57637259 MXN
Năm biến động -9.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.58605582 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
6.35593061 – 6.94293911 MXN
GEL tăng giá +3.47%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.