Tỷ giá Peso Mexico sang Lari Gruzia hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Lari Gruzia hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Lari Gruzia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MXN sang GEL
Cập nhật
1
MXN
=
0.14500325
GEL
-1.66% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MXN = ₾0.14500325 GEL
Tỷ giá nghịch đảo
1 GEL = $6.89639692 MXN
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
₾0.14403122
Hiện tại
₾0.14500325
Cao nhất
₾0.14630811
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Lari Gruzia
Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/GEL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang GEL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.14500325 GEL
2026-09-29
24 giờ qua
-0.002448 GEL
-1.66%
7 ngày qua
-0.004979 GEL
-3.32%
30 ngày qua
-0.007611 GEL
-4.99%
1 năm qua
-0.00296 GEL
-2.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
0.14403122 Hôm nay
0.14500325 Cao nhất
0.15733337
0.14403122 Hôm nay
0.14500325 Cao nhất
0.15733337
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.75%
Tháng 10
+0.92%
Tháng 11
+1.60%
Tháng 12
+3.16%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
-2.87%
Tháng 3
+1.80%
Tháng 4
+0.22%
Tháng 5
-1.85%
Tháng 6
+0.44%
Tháng 7
+1.41%
Tháng 8
-5.41%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/GEL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang GEL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.15183339 GEL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MXN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.14492781 GEL
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
0.13111261
–
0.16243751
GEL
Năm biến động
-8.22%
2023
Tỷ giá trung bình
0.14817485 GEL
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
0.13614254
–
0.15891642
GEL
Năm biến động
+14.31%
2024
Tỷ giá trung bình
0.14910822 GEL
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
0.13207207
–
0.16928598
GEL
Năm biến động
-14.79%
2025
Tỷ giá trung bình
0.14279457 GEL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.13198928
–
0.15019501
GEL
Năm biến động
+10.66%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.15183339 GEL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.14403122
–
0.15733337
GEL
MXN giảm giá
-3.06%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.