Tỷ giá Lari Gruzia sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Lari Gruzia sang Peso Philipin hiển thị giá trị hiện tại của Lari Gruzia được định giá bằng Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại GEL sang PHP

Cập nhật
Lari Gruzia 1 GEL = Peso Philipin 24.10597148 PHP
+0.90% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₱23.99446967 Hiện tại ₱24.10597148 Cao nhất ₱24.11676416
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lari Gruzia sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá GEL sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GEL/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GEL sang PHP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
24.10597148 PHP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.214991 PHP
+0.90%
7 ngày qua
-0.015415 PHP
-0.06%
30 ngày qua
+0.155972 PHP
+0.65%
1 năm qua
+2.577004 PHP
+11.97%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Biên độ cao
Thấp nhất
21.24770569
Hôm nay
24.10597148
Cao nhất
24.19615308
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.59%
Tháng 10
+0.45%
Tháng 11
+0.72%
Tháng 12
+0.03%
Tháng 1
-1.09%
Tháng 2
+4.36%
Tháng 3
+1.97%
Tháng 4
+0.73%
Tháng 5
+0.32%
Tháng 6
+0.02%
Tháng 7
+2.46%
Tháng 8
+0.54%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GEL/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GEL sang PHP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 22.97026688 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 18.79493015 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
15.18214804 – 21.59706777 PHP
Năm biến động +25.15%
2023
Tỷ giá trung bình 21.20677878 PHP
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
20.36431375 – 22.43425976 PHP
GEL tăng giá +0.04%
2024
Tỷ giá trung bình 21.08143005 PHP
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
20.3556338 – 21.66703444 PHP
Năm ổn định +0.32%
2025
Tỷ giá trung bình 20.99746217 PHP
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
20.17012823 – 22.08921822 PHP
GEL tăng giá +5.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 22.97026688 PHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
21.50501822 – 24.19615308 PHP
Năm biến động +10.33%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.