Tỷ giá Peso Philipin sang Lari Gruzia hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Lari Gruzia hiển thị giá trị hiện tại của Peso Philipin được định giá bằng Lari Gruzia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PHP sang GEL
Cập nhật
1
PHP
=
0.0414835
GEL
-0.89% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PHP = ₾0.0414835 GEL
Tỷ giá nghịch đảo
1 GEL = ₱24.10597148 PHP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₾0.04146493
Hiện tại
₾0.0414835
Cao nhất
₾0.04167627
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Lari Gruzia
Theo dõi xu hướng tỷ giá PHP sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/GEL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PHP sang GEL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0414835 GEL
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000373 GEL
-0.89%
7 ngày qua
+0.000027 GEL
+0.06%
30 ngày qua
-0.00027 GEL
-0.65%
1 năm qua
-0.004966 GEL
-10.69%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
0.04132888 Hôm nay
0.0414835 Cao nhất
0.0470639
0.04132888 Hôm nay
0.0414835 Cao nhất
0.0470639
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.59%
Tháng 10
-0.45%
Tháng 11
-0.71%
Tháng 12
-0.03%
Tháng 1
+1.10%
Tháng 2
-4.18%
Tháng 3
-1.94%
Tháng 4
-0.73%
Tháng 5
-0.32%
Tháng 6
-0.02%
Tháng 7
-2.40%
Tháng 8
-0.53%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/GEL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PHP sang GEL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.05370821 GEL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05370821 GEL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.04630258
–
0.06586683
GEL
Năm biến động
-20.09%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0471797 GEL
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
0.04457468
–
0.04910551
GEL
PHP giảm giá
-0.04%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04744584 GEL
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
0.04615306
–
0.04912645
GEL
Năm ổn định
-0.32%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04765212 GEL
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
0.04527095
–
0.04957827
GEL
PHP giảm giá
-5.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04359347 GEL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.04132888
–
0.04650077
GEL
Năm biến động
-9.37%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.