728x90 / 970x90
Tỷ giá Lari Gruzia sang Đô la Mỹ hôm nay
Tỷ giá Lari Gruzia sang Đô la Mỹ hiển thị giá trị hiện tại của Lari Gruzia được định giá bằng Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại GEL sang USD
Cập nhật
1
GEL
=
0.38535645
USD
+0.77% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 GEL = $0.38535645 USD
Tỷ giá nghịch đảo
1 USD = ₾2.595 GEL
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$0.38405407
Hiện tại
$0.38535645
Cao nhất
$0.38535645
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lari Gruzia sang Đô la Mỹ
Theo dõi xu hướng tỷ giá GEL sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GEL/USD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GEL sang USD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.38535645 USD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.002939 USD
+0.77%
7 ngày qua
0.000000 USD
0.00%
30 ngày qua
+0.000741 USD
+0.19%
1 năm qua
+0.016353 USD
+4.43%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.36630037 Hôm nay
0.38535645 Cao nhất
0.38535645
0.36630037 Hôm nay
0.38535645 Cao nhất
0.38535645
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.18%
Tháng 10
+0.56%
Tháng 11
Tháng 12
Tháng 1
+0.94%
Tháng 2
-0.37%
Tháng 3
+0.19%
Tháng 4
+0.37%
Tháng 5
+1.14%
Tháng 6
+0.76%
Tháng 7
+0.61%
Tháng 8
+0.39%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GEL/USD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GEL sang USD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.38133086 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · GEL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.34412411 USD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.29027576
–
0.37735849
USD
Năm biến động
+14.63%
2023
Tỷ giá trung bình
0.38133086 USD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.36832413
–
0.40322581
USD
Năm ổn định
+0.56%
2024
Tỷ giá trung bình
0.36803866 USD
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
0.34843206
–
0.37950664
USD
GEL giảm giá
-4.53%
2025
Tỷ giá trung bình
0.36522961 USD
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
0.34722222
–
0.37243948
USD
GEL tăng giá
+4.36%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.3771341 USD
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
0.36630037
–
0.38535645
USD
GEL tăng giá
+3.85%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.