Tỷ giá Cedi Ghana sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Cedi Ghana sang Peso Philipin hiển thị giá trị hiện tại của Cedi Ghana được định giá bằng Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại GHS sang PHP

Cập nhật
Cedi Ghana 1 GHS = Peso Philipin 5.36308563 PHP
-0.17% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₱5.36038266 Hiện tại ₱5.36308563 Cao nhất ₱5.37567287
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá GHS sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GHS/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GHS sang PHP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.36308563 PHP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.00914 PHP
-0.17%
7 ngày qua
-0.048768 PHP
-0.90%
30 ngày qua
-0.166378 PHP
-3.01%
1 năm qua
+0.6616 PHP
+14.07%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
66/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
4.59680085
Hôm nay
5.36308563
Cao nhất
5.75548633
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+15.80%
Tháng 10
-3.98%
Tháng 11
+8.68%
Tháng 12
-3.97%
Tháng 1
+1.49%
Tháng 2
+1.54%
Tháng 3
Tháng 4
+5.01%
Tháng 5
+3.22%
Tháng 6
-3.46%
Tháng 7
+5.40%
Tháng 8
-3.31%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GHS/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GHS sang PHP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 6.3851009 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · GHS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.3851009 PHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.87236445 – 8.34134336 PHP
Năm biến động -19.56%
2023
Tỷ giá trung bình 4.7708552 PHP
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
4.2620716 – 6.67185024 PHP
Năm biến động -30.73%
2024
Tỷ giá trung bình 3.99017749 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.53902366 – 4.71229788 PHP
Năm biến động -14.23%
2025
Tỷ giá trung bình 4.66466985 PHP
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
3.61639464 – 5.60345713 PHP
Năm biến động +41.50%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.41790342 PHP
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
5.16198937 – 5.75548633 PHP
GHS giảm giá -4.29%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.