Tỷ giá Peso Philipin sang Cedi Ghana hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Cedi Ghana hiển thị giá trị hiện tại của Peso Philipin được định giá bằng Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PHP sang GHS
Cập nhật
1
PHP
=
0.18645982
GHS
+0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PHP = GH₵0.18645982 GHS
Tỷ giá nghịch đảo
1 GHS = ₱5.36308563 PHP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
GH₵0.18602322
Hiện tại
GH₵0.18645982
Cao nhất
GH₵0.18655385
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Cedi Ghana
Theo dõi xu hướng tỷ giá PHP sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/GHS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PHP sang GHS.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.18645982 GHS
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000317 GHS
+0.17%
7 ngày qua
+0.00168 GHS
+0.91%
30 ngày qua
+0.00561 GHS
+3.10%
1 năm qua
-0.026239 GHS
-12.34%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
29/100
Thấp nhất
0.17374726 Hôm nay
0.18645982 Cao nhất
0.2175426
0.17374726 Hôm nay
0.18645982 Cao nhất
0.2175426
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-13.64%
Tháng 10
+4.15%
Tháng 11
-7.99%
Tháng 12
+4.13%
Tháng 1
-1.47%
Tháng 2
-1.51%
Tháng 3
+
Tháng 4
-4.77%
Tháng 5
-3.12%
Tháng 6
+3.59%
Tháng 7
-5.12%
Tháng 8
+3.42%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/GHS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PHP sang GHS.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.25253471 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PHP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.16397614 GHS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.11988477
–
0.25824016
GHS
Năm biến động
+24.32%
2023
Tỷ giá trung bình
0.21019886 GHS
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
0.14988346
–
0.23462769
GHS
Năm biến động
+44.36%
2024
Tỷ giá trung bình
0.25253471 GHS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.21221069
–
0.28256381
GHS
Năm biến động
+16.59%
2025
Tỷ giá trung bình
0.2202347 GHS
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
0.17846126
–
0.27651849
GHS
Năm biến động
-29.33%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.18464539 GHS
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
0.17374726
–
0.19372376
GHS
PHP tăng giá
+4.48%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.