728x90 / 970x90
Tỷ giá Bảng Gibraltar sang Đô la Hồng Kông hôm nay
Tỷ giá Bảng Gibraltar sang Đô la Hồng Kông hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Gibraltar được định giá bằng Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại GIP sang HKD
Cập nhật
1
GIP
=
10.38742877
HKD
+0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 GIP = $10.38742877 HKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 HKD = £0.09627021 GIP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$10.38116317
Hiện tại
$10.38742877
Cao nhất
$10.40817293
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Gibraltar sang Đô la Hồng Kông
Theo dõi xu hướng tỷ giá GIP sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GIP/HKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GIP sang HKD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
10.38742877 HKD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.012864 HKD
+0.12%
7 ngày qua
-0.102333 HKD
-0.98%
30 ngày qua
-0.22859 HKD
-2.15%
1 năm qua
-0.068913 HKD
-0.66%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
39/100
Thấp nhất
10.12766747 Hôm nay
10.38742877 Cao nhất
10.79962504
10.12766747 Hôm nay
10.38742877 Cao nhất
10.79962504
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.56%
Tháng 10
+0.73%
Tháng 11
+1.73%
Tháng 12
+1.97%
Tháng 1
-1.33%
Tháng 2
-1.18%
Tháng 3
+2.19%
Tháng 4
-0.93%
Tháng 5
-1.42%
Tháng 6
+1.50%
Tháng 7
+0.43%
Tháng 8
-1.98%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GIP/HKD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GIP sang HKD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 10.51061478 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
9.68469039 HKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
8.39786843
–
10.6778923
HKD
Năm biến động
-10.40%
2023
Tỷ giá trung bình
9.73860182 HKD
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
9.28785199
–
10.27077884
HKD
GIP tăng giá
+5.43%
2024
Tỷ giá trung bình
9.97285088 HKD
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
9.67881183
–
10.44713718
HKD
Năm ổn định
-2.21%
2025
Tỷ giá trung bình
10.28169835 HKD
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
9.47887916
–
10.78677782
HKD
Năm biến động
+7.67%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
10.51061478 HKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
10.32213851
–
10.79962504
HKD
Năm ổn định
-0.95%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.