728x90 / 970x90
Tỷ giá Dalasi Gambia sang Franc Guinea hôm nay
Tỷ giá Dalasi Gambia sang Franc Guinea hiển thị giá trị hiện tại của Dalasi Gambia được định giá bằng Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại GMD sang GNF
Cập nhật
1
GMD
=
118.91849209
GNF
-0.66% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 GMD = FG118.91849209 GNF
Tỷ giá nghịch đảo
1 GNF = D0.00840912 GMD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
FG118.62695465
Hiện tại
FG118.91849209
Cao nhất
FG119.30344048
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Franc Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá GMD sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GMD/GNF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GMD sang GNF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
118.91849209 GNF
2026-09-29
24 giờ qua
-0.78745 GNF
-0.66%
7 ngày qua
-0.527866 GNF
-0.44%
30 ngày qua
-0.524309 GNF
-0.44%
1 năm qua
+1.207813 GNF
+1.03%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
41/100
Thấp nhất
117.26988724 Hôm nay
118.91849209 Cao nhất
121.32866454
117.26988724 Hôm nay
118.91849209 Cao nhất
121.32866454
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.11%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
-0.73%
Tháng 12
+1.31%
Tháng 1
-0.11%
Tháng 2
-1.89%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
+0.65%
Tháng 5
-0.93%
Tháng 6
-0.87%
Tháng 7
+0.88%
Tháng 8
-0.28%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GMD/GNF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GMD sang GNF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 159.49512061 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
159.49512061 GNF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
137.95452913
–
176.77725118
GNF
Năm biến động
-19.92%
2023
Tỷ giá trung bình
138.59878461 GNF
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
127.00296736
–
145.68421053
GNF
Năm biến động
-8.69%
2024
Tỷ giá trung bình
125.19763084 GNF
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
119.51775646
–
128.40886265
GNF
GMD giảm giá
-6.24%
2025
Tỷ giá trung bình
120.06677332 GNF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
117.21571123
–
123.75905005
GNF
Năm ổn định
-1.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
119.49693022 GNF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
118.12162162
–
121.18663328
GNF
Năm ổn định
+0.52%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.