728x90 / 970x90
Tỷ giá Franc Guinea sang Dalasi Gambia hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Dalasi Gambia hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại GNF sang GMD
Cập nhật
1
GNF
=
0.00840912
GMD
+0.66% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 GNF = D0.00840912 GMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GMD = FG118.91849209 GNF
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
D0.00836528
Hiện tại
D0.00840912
Cao nhất
D0.00842979
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Dalasi Gambia
Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/GMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang GMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00840912 GMD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000055 GMD
+0.66%
7 ngày qua
+0.000037 GMD
+0.44%
30 ngày qua
+0.000037 GMD
+0.44%
1 năm qua
-0.000086 GMD
-1.02%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
59/100
Thấp nhất
0.00824208 Hôm nay
0.00840912 Cao nhất
0.00852734
0.00824208 Hôm nay
0.00840912 Cao nhất
0.00852734
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.07%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
+0.74%
Tháng 12
-1.30%
Tháng 1
+0.11%
Tháng 2
+1.92%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
-0.65%
Tháng 5
+0.94%
Tháng 6
+0.87%
Tháng 7
-0.88%
Tháng 8
+0.28%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/GMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang GMD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00836855 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00629464 GMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00565684
–
0.00724877
GMD
Năm biến động
+24.87%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00722928 GMD
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
0.00686416
–
0.00787383
GMD
Năm biến động
+9.52%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0079906 GMD
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
0.00778762
–
0.00836696
GMD
GNF tăng giá
+6.65%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00832952 GMD
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
0.00808022
–
0.00853128
GMD
Năm ổn định
+1.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00836855 GMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00825174
–
0.00846585
GMD
Năm ổn định
-0.51%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.