728x90 / 970x90

Tỷ giá Dalasi Gambia sang Đô la Hồng Kông hôm nay

Tỷ giá Dalasi Gambia sang Đô la Hồng Kông hiển thị giá trị hiện tại của Dalasi Gambia được định giá bằng Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại GMD sang HKD

Cập nhật
Dalasi Gambia 1 GMD = Đô la Hồng Kông 0.10601607 HKD
-0.67% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.1060052 Hiện tại $0.10601607 Cao nhất $0.10630949
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Đô la Hồng Kông

Theo dõi xu hướng tỷ giá GMD sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GMD/HKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GMD sang HKD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10601607 HKD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000711 HKD
-0.67%
7 ngày qua
-0.000699 HKD
-0.65%
30 ngày qua
+0.000076 HKD
+0.07%
1 năm qua
+0.000494 HKD
+0.47%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
37/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.10437113
Hôm nay
0.10601607
Cao nhất
0.10883566
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.97%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
-1.40%
Tháng 12
+1.71%
Tháng 1
+0.84%
Tháng 2
-1.83%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+0.71%
Tháng 5
-0.61%
Tháng 6
-0.69%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
+0.05%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GMD/HKD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GMD sang HKD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.14174811 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.14174811 HKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.12456732 – 0.14815504 HKD
Năm biến động -14.66%
2023
Tỷ giá trung bình 0.1259032 HKD
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
0.11570155 – 0.13213121 HKD
Năm biến động -7.83%
2024
Tỷ giá trung bình 0.11344776 HKD
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
0.10781592 – 0.11634114 HKD
GMD giảm giá -6.98%
2025
Tỷ giá trung bình 0.10801171 HKD
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
0.10437113 – 0.11209643 HKD
Năm ổn định -2.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.10666036 HKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.10518993 – 0.10820619 HKD
Năm ổn định +0.79%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.