728x90 / 970x90
Tỷ giá Dalasi Gambia sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Dalasi Gambia sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Dalasi Gambia được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại GMD sang MXN
Cập nhật
1
GMD
=
0.24257832
MXN
+0.53% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 GMD = $0.24257832 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = D4.12237991 GMD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
$0.24053555
Hiện tại
$0.24257832
Cao nhất
$0.24347197
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá GMD sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GMD/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GMD sang MXN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.24257832 MXN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.001269 MXN
+0.53%
7 ngày qua
+0.007177 MXN
+3.05%
30 ngày qua
+0.012357 MXN
+5.37%
1 năm qua
-0.005766 MXN
-2.32%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
48/100
Thấp nhất
0.22820539 Hôm nay
0.24257832 Cao nhất
0.2582639
0.22820539 Hôm nay
0.24257832 Cao nhất
0.2582639
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.03%
Tháng 10
-1.46%
Tháng 11
-2.91%
Tháng 12
-1.74%
Tháng 1
-0.52%
Tháng 2
+1.24%
Tháng 3
-1.95%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
+0.05%
Tháng 6
-1.86%
Tháng 7
-1.99%
Tháng 8
+5.64%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GMD/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GMD sang MXN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.364227 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.364227 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.30699485
–
0.40035567
MXN
Năm biến động
-19.07%
2023
Tỷ giá trung bình
0.28515182 MXN
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
0.25123765
–
0.31496207
MXN
Năm biến động
-19.96%
2024
Tỷ giá trung bình
0.2659509 MXN
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.24037488
–
0.29113427
MXN
Năm biến động
+14.97%
2025
Tỷ giá trung bình
0.26615144 MXN
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.24054816
–
0.29367732
MXN
Năm biến động
-15.75%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.23782708 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.22820539
–
0.24678883
MXN
Năm ổn định
-0.37%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.