Tỷ giá Peso Mexico sang Dalasi Gambia hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Dalasi Gambia hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MXN sang GMD

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Dalasi Gambia 4.12868675 GMD
-0.41% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất D4.10724898 Hiện tại D4.12868675 Cao nhất D4.15738968
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Dalasi Gambia

Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/GMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang GMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.12868675 GMD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.017117 GMD
-0.41%
7 ngày qua
-0.119376 GMD
-2.81%
30 ngày qua
-0.214955 GMD
-4.95%
1 năm qua
+0.102012 GMD
+2.53%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
3.87200839
Hôm nay
4.12868675
Cao nhất
4.38201745
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.94%
Tháng 10
+1.48%
Tháng 11
+2.99%
Tháng 12
+1.77%
Tháng 1
+0.53%
Tháng 2
-1.22%
Tháng 3
+1.99%
Tháng 4
-0.09%
Tháng 5
-0.05%
Tháng 6
+1.89%
Tháng 7
+2.03%
Tháng 8
-5.19%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/GMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang GMD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 4.20546447 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.75829042 GMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.49777904 – 3.25738366 GMD
Năm biến động +23.56%
2023
Tỷ giá trung bình 3.51846227 GMD
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
3.17498552 – 3.98029507 GMD
Năm biến động +24.94%
2024
Tỷ giá trung bình 3.77256492 GMD
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
3.43484128 – 4.16016841 GMD
Năm biến động -13.02%
2025
Tỷ giá trung bình 3.76714031 GMD
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
3.40509777 – 4.15717171 GMD
Năm biến động +18.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.20546447 GMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.05204719 – 4.38201745 GMD
Năm ổn định +0.53%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.