Tỷ giá Dalasi Gambia sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Dalasi Gambia sang Peso Philipin hiển thị giá trị hiện tại của Dalasi Gambia được định giá bằng Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại GMD sang PHP

Cập nhật
Dalasi Gambia 1 GMD = Peso Philipin 0.84676339 PHP
-0.21% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₱0.8433107 Hiện tại ₱0.84676339 Cao nhất ₱0.84683783
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá GMD sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GMD/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GMD sang PHP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.84676339 PHP
2026-09-30
24 giờ qua
-0.001761 PHP
-0.21%
7 ngày qua
-0.004869 PHP
-0.57%
30 ngày qua
+0.005277 PHP
+0.63%
1 năm qua
+0.055665 PHP
+7.04%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
87/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.78244588
Hôm nay
0.84676339
Cao nhất
0.85625346
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.86%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
-0.64%
Tháng 12
+1.40%
Tháng 1
-1.33%
Tháng 2
+2.62%
Tháng 3
+1.78%
Tháng 4
+1.05%
Tháng 5
-1.48%
Tháng 6
-1.41%
Tháng 7
+1.84%
Tháng 8
+0.32%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GMD/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GMD sang PHP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.98530369 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · GMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.98530369 PHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.88665063 – 1.07766212 PHP
Năm biến động -7.04%
2023
Tỷ giá trung bình 0.89428037 PHP
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
0.82026751 – 0.94710329 PHP
Năm biến động -8.47%
2024
Tỷ giá trung bình 0.83288425 PHP
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
0.78915501 – 0.87011811 PHP
GMD giảm giá -1.71%
2025
Tỷ giá trung bình 0.79646512 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.76461507 – 0.82703521 PHP
Năm ổn định -1.60%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.82922443 PHP
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
0.78244588 – 0.85625346 PHP
GMD tăng giá +6.42%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.