Tỷ giá Peso Philipin sang Dalasi Gambia hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Dalasi Gambia hiển thị giá trị hiện tại của Peso Philipin được định giá bằng Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PHP sang GMD
Cập nhật
1
PHP
=
1.18096745
GMD
+0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PHP = D1.18096745 GMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GMD = ₱0.84676339 PHP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
D1.18086363
Hiện tại
D1.18096745
Cao nhất
D1.18580258
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Dalasi Gambia
Theo dõi xu hướng tỷ giá PHP sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/GMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PHP sang GMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.18096745 GMD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.002451 GMD
+0.21%
7 ngày qua
+0.006752 GMD
+0.58%
30 ngày qua
-0.007406 GMD
-0.62%
1 năm qua
-0.083098 GMD
-6.57%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
1.16787849 Hôm nay
1.18096745 Cao nhất
1.27804367
1.16787849 Hôm nay
1.18096745 Cao nhất
1.27804367
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.78%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
+0.65%
Tháng 12
-1.38%
Tháng 1
+1.35%
Tháng 2
-2.56%
Tháng 3
-1.75%
Tháng 4
-1.04%
Tháng 5
+1.50%
Tháng 6
+1.43%
Tháng 7
-1.80%
Tháng 8
-0.32%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/GMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PHP sang GMD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 1.25588308 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.01711155 GMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.92793463
–
1.12783995
GMD
Năm biến động
+7.57%
2023
Tỷ giá trung bình
1.12027736 GMD
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
1.05585105
–
1.21911448
GMD
Năm biến động
+9.26%
2024
Tỷ giá trung bình
1.20131354 GMD
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
1.14926926
–
1.26717816
GMD
PHP tăng giá
+1.74%
2025
Tỷ giá trung bình
1.25588308 GMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.20913836
–
1.30784762
GMD
Năm ổn định
+1.62%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.20658925 GMD
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
1.16787849
–
1.27804367
GMD
PHP giảm giá
-6.03%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.