728x90 / 970x90
Tỷ giá Dalasi Gambia sang Đô la Mỹ hôm nay
Tỷ giá Dalasi Gambia sang Đô la Mỹ hiển thị giá trị hiện tại của Dalasi Gambia được định giá bằng Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại GMD sang USD
Cập nhật
1
GMD
=
0.01351351
USD
-0.68% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 GMD = $0.01351351 USD
Tỷ giá nghịch đảo
1 USD = D74.000005 GMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$0.01351351
Hiện tại
$0.01351351
Cao nhất
$0.01355172
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Đô la Mỹ
Theo dõi xu hướng tỷ giá GMD sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GMD/USD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GMD sang USD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01351351 USD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000092 USD
-0.68%
7 ngày qua
-0.000092 USD
-0.68%
30 ngày qua
0.000000 USD
0.00%
1 năm qua
-0.000046 USD
-0.34%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
0.01342282 Hôm nay
0.01351351 Cao nhất
0.01398601
0.01342282 Hôm nay
0.01351351 Cao nhất
0.01398601
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.07%
Tháng 10
Tháng 11
-1.35%
Tháng 12
+1.37%
Tháng 1
+0.69%
Tháng 2
-2.03%
Tháng 3
Tháng 4
+0.69%
Tháng 5
-0.68%
Tháng 6
-0.68%
Tháng 7
+
Tháng 8
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GMD/USD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GMD sang USD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.01810106 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01810106 USD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01601922
–
0.01901141
USD
Năm biến động
-14.85%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01608082 USD
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
0.01483129
–
0.01686341
USD
Năm biến động
-8.00%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01453851 USD
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
0.01388889
–
0.01488095
USD
GMD giảm giá
-6.47%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01385466 USD
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.01342282
–
0.01428571
USD
Năm ổn định
-2.71%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01361821 USD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01351351
–
0.0137931
USD
Năm ổn định
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.