728x90 / 970x90
Tỷ giá Franc Guinea sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Guilder Tây Ấn Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại GNF sang ANG
Cập nhật
1
GNF
=
0.00020341
ANG
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 GNF = ƒ0.00020341 ANG
Tỷ giá nghịch đảo
1 ANG = FG4,916.18 GNF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
ƒ0.00020333
Hiện tại
ƒ0.00020341
Cao nhất
ƒ0.00020391
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Guilder Tây Ấn Hà Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/ANG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang ANG.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00020341 ANG
2026-09-29
24 giờ qua
0.000000 ANG
0.00%
7 ngày qua
-0.000000 ANG
-0.23%
30 ngày qua
+0.000001 ANG
+0.44%
1 năm qua
-0.000003 ANG
-1.35%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
19/100
Thấp nhất
0.00020252 Hôm nay
0.00020341 Cao nhất
0.00020731
0.00020252 Hôm nay
0.00020341 Cao nhất
0.00020731
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.04%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
-0.62%
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
+0.80%
Tháng 2
-0.14%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
+0.25%
Tháng 6
+0.19%
Tháng 7
-0.88%
Tháng 8
+0.28%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/ANG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang ANG.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00020925 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00020468 ANG
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
0.00019309
–
0.00021012
ANG
GNF tăng giá
+6.32%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00020903 ANG
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
0.00020471
–
0.00021127
ANG
Năm ổn định
+0.95%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00020925 ANG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0002076
–
0.00021031
ANG
Năm ổn định
-0.52%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00020689 ANG
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
0.00020446
–
0.00020894
ANG
Năm ổn định
-1.95%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.000204 ANG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00020252
–
0.00020594
ANG
Năm ổn định
-0.51%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.