728x90 / 970x90

Tỷ giá Franc Guinea sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Franc Guinea sang Peso Argentina hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại GNF sang ARS

Cập nhật
Franc Guinea 1 GNF = Peso Argentina 0.17329504 ARS
-0.42% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.17319625 Hiện tại $0.17329504 Cao nhất $0.17372263
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GNF/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang ARS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17329504 ARS
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000727 ARS
-0.42%
7 ngày qua
+0.000818 ARS
+0.47%
30 ngày qua
+0.003668 ARS
+2.16%
1 năm qua
+0.014358 ARS
+9.03%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.15436122
Hôm nay
0.17329504
Cao nhất
0.17404168
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.04%
Tháng 10
+0.62%
Tháng 11
-0.61%
Tháng 12
-0.02%
Tháng 1
-3.29%
Tháng 2
-2.20%
Tháng 3
Tháng 4
+1.45%
Tháng 5
+4.23%
Tháng 6
-0.06%
Tháng 7
+0.66%
Tháng 8
+1.09%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GNF/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang ARS.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.16572406 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01487556 ARS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01101233 – 0.02036921 ARS
Năm biến động +83.41%
2023
Tỷ giá trung bình 0.03438446 ARS
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
0.02035989 – 0.0941199 ARS
Năm biến động +362.28%
2024
Tỷ giá trung bình 0.10625806 ARS
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
0.09397388 – 0.11935331 ARS
Năm biến động +26.92%
2025
Tỷ giá trung bình 0.14340474 ARS
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
0.11918496 – 0.17164154 ARS
Năm biến động +39.11%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.16572406 ARS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.15436122 – 0.17404168 ARS
Năm biến động +4.61%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.