728x90 / 970x90

Tỷ giá Franc Guinea sang Real Braxin hôm nay

Tỷ giá Franc Guinea sang Real Braxin hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại GNF sang BRL

Cập nhật
Franc Guinea 1 GNF = Real Braxin 0.00059356 BRL
+0.68% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất R$0.00058843 Hiện tại R$0.00059356 Cao nhất R$0.00059521
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Real Braxin

Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GNF/BRL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang BRL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00059356 BRL
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000004 BRL
+0.68%
7 ngày qua
+0.000011 BRL
+1.90%
30 ngày qua
+0.000002 BRL
+0.33%
1 năm qua
-0.00002 BRL
-3.22%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
43/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00055922
Hôm nay
0.00059356
Cao nhất
0.00063977
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.81%
Tháng 10
-0.86%
Tháng 11
+2.30%
Tháng 12
-4.61%
Tháng 1
-1.64%
Tháng 2
+1.08%
Tháng 3
-3.64%
Tháng 4
+1.05%
Tháng 5
+2.99%
Tháng 6
-2.52%
Tháng 7
+1.13%
Tháng 8
+1.64%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GNF/BRL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang BRL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.00064549 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00058651 BRL
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
0.00051578 – 0.00063608 BRL
Năm biến động +0.90%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00057941 BRL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00054698 – 0.00063121 BRL
Năm biến động -7.51%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00062625 BRL
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
0.00056293 – 0.00077941 BRL
Năm biến động +27.11%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00064549 BRL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00060759 – 0.00072782 BRL
Năm biến động -13.44%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00058827 BRL
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
0.00055922 – 0.00063001 BRL
Năm biến động -5.79%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.